字義Nghĩa
thêumáy dịch
xiùTÚ
- 1.biến thể của 繡|绣[xiu4]
組詞Từ chứa chữ này
- 繡墩xem 坐墩[zuo4 dun1]
- 繡帷thảm thêu
- 繡花thêu
- 繡像tranh nhân vật trong tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc
- 繡球花cẩm tú cầu
- 繡球藤Clematis montana
- 繡花鞋giày thêu
- 刺繡thêu
- 湘繡Thêu Hồ Nam, một trong bốn kiểu thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là Tô Châu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], Quảng Đông 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4] và Thục 蜀繡|蜀绣[Shu3 xiu4])
- 粵繡thêu Quảng Đông, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], thêu Tương 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] và thục thêu 蜀繡|蜀绣[Shu3 xiu4])
- 綺繡vải lụa có hoa văn
- 蘇繡Thêu Tô Châu, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại còn lại là Thêu Tương 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4], Thêu Việt 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4] và Thêu Thục 蜀繡|蜀绣[Shu3 xiu4])
- 蜀繡Thêu Thục, một trong bốn kiểu thêu truyền thống lớn của Trung Quốc (ba loại kia là Tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], Tương thêu 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] và Việt thêu 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4])