學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thêu, hoa văn thêumáy dịch

xiù

  1. 1.thêu; thêu thùa

xiù

  1. 1.biến thể của 繡|绣[xiu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绣 (形声。从糸,秀声。从糸”与丝织有关。本义刺绣) 同本义 绣,五采备也。--《说文》。按考工记,以言画缋之事。则凡黹与画之五采备者,皆曰绣也。 絺绣。--《书·益稷》。郑注刺者为绣。”按,谓针缕所紩者,其色备五采。紩者,黹字。郑以刺释黹,非以刺释绣也。 妾自绣腰襦。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 著我绣夹裙。 朝绣夹裙。 灿若图绣。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如绣幌(乡花的帷幔,窗帘);绣鹄(锦绣的飞禽图梆);绣鹄(绣花的头巾);绣佛(用彩色的丝刺绣成 绣(纁)xiù ⒈用彩色的丝线、棉线等在布、绸等上面刺成花纹、图象、文字等刺~。~花。~图。~字。 ⒉刺绣品苏~。湘~。蜀~。绒~。〈引〉华丽,精美,漂亮花梁~柱。~羽衔花他自得。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [xiù] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict