學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
繡帷
繡帷
giản thể:
绣帷
xiù
wéi
[ㄒㄧㄡˋ ㄨㄟˊ]
TÚ DUY
1.
thảm thêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
繡
xiù
thêu; thêu thùa
刺繡
cìxiù
thêu
帷
wéi
rèm
綉
xiù
biến thể của 繡|绣[xiu4]
帷幔
wéimàn
màn
帷幕
wéimù
rèm nặng
湘繡
Xiāngxiù
Thêu Hồ Nam, một trong bốn kiểu thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là Tô Châu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], Quảng Đông 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4] và Thục 蜀繡|蜀绣[Shu3 xiu4])
窗帷
chuāngwéi
rèm cửa
逐字解
Từng chữ trong từ
繡
tú
thêu
帷
duy
lều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
绣帷 nghĩa là gì? · Kaori Dict