學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cờ thêumáy dịch

KHỂ

  1. 1.cờ thêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

綮〈名〉 细密的缯帛 綮,致缯也。--《说文》。段玉裁注凡细腻曰致。” 戟衣。綮戟,古代官吏出行时前导的仪仗。也作棨” 如今百脚旗用以前导者,即有衣之戟谓之棨也。--朱骏声《说文通训定声》 綮qìng筋骨结合处或相结合的地方。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Tĩnh — Một lá cờ tơ treo trên cửa nhà

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 綮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict