字義Nghĩa
dây cước, dây momáy dịch
gāngCƯƠNG
- 1.dây chính của lưới đánh cá
- 2.nguyên tắc chỉ đạo
- 3.mắt xích quan trọng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 岡 [gāng] chỉ âm.
Găng — sợi chỉ
字的故事Chuyện chữ
CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.
組詞Từ chứa chữ này
- 綱領chương trình (tức là kế hoạch hành động)
- 綱要đề cương
- 綱紀pháp luật và trật tự
- 綱舉目張nếu nhấc dây chính thì các mắt lưới mở ra (thành ngữ)
- 大綱tóm tắt
- 亞綱phân lớp (phân loại)
- 八綱
- 提綱dàn ý
- 擔綱đóng vai chính
- 政綱chương trình chính trị