
例句Câu ví dụ
- 1
請仔細閱讀大綱。
qǐng zǐ xì yuè dú dà gāng
Vui lòng đọc dàn ý kỹ lưỡng
- 2
論文要有清楚的大綱。
lùn wén yào yǒu qīng chu de dà gāng
Luận văn cần có dàn ý rõ ràng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 綱CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.