大港
Dàgǎng
[ㄉㄚˋ ㄍㄤˇ]
ĐẠI CẢNG
- 1.Đại Cảng, khu vực trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu phó tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]

例句Câu ví dụ
- 1
高雄是臺灣的最大港口城市。
Gāoxióng shì Táiwān de zuì Dàgǎng kǒu chéngshì。
Kaohsiung là thành phố cảng lớn nhất của Đài Loan.
- 2
漢堡是德國最大的港口以及歐洲第三大港口。
hànbǎo shì Déguó zuì dà de gǎngkǒu yǐjí Ōuzhōu dì sān Dàgǎng kǒu。
Hamburg là cảng biển lớn nhất Đức và cảng biển thứ ba ở châu Âu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.