學華語Kaori Dict

大綱

giản thể: 大纲

gāng

ㄉㄚˋ ㄍㄤ

ĐẠI CƯƠNG

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.tóm tắt
  2. 2.đề cương
  3. 3.chương trình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nguyên tắc chỉ đạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    請仔細閱讀大綱。

    qǐng zǐ xì yuè dú dà gāng

    Vui lòng đọc dàn ý kỹ lưỡng

  • 2

    論文要有清楚的大綱。

    lùn wén yào yǒu qīng chu de dà gāng

    Luận văn cần có dàn ý rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大纲 nghĩa là gì? · Kaori Dict