學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dây thừng tomáy dịch

gāngCƯƠNG

  1. 1.dây chính của lưới đánh cá
  2. 2.nguyên tắc chỉ đạo
  3. 3.mắt xích quan trọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纲 (形声。从糸,表示与线丝有关,冈声。本义提网的总绳) 同本义 纲,维紘绳也。--《说文》 若网在纲,有条而不紊。--《书·盘庚》 纲纪四方。--《诗·大雅·棫朴》。笺张之为纲,理之为纪。” 四方之纲。--《诗·大雅·卷阿》 举其宏纲。--《书·序》 纪纲之仆。--《左传·僖公二十四年》 善张网者引其纲,不一一摄万目而后得。则是劳而难,引其纲则鱼已囊矣。--《韩非记·外储说右下》 又如纲挈目张(犹纲举目张);纲提领挈(提起网纲,挈住裘领。比喻抓住要领) 事物的关键部分,事理的要 纲(緑)gāng ⒈鱼网上的总绳网之~。〈引〉事物的关键部分~要。提~挈领。~举目张。 ⒉唐、宋时代成批运输货物的编组,每批的车辆、船只计数编号叫做"一纲"茶~。花石~。生辰~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [gāng] chỉ âm.

Gang - Sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict