字義Nghĩa
cuộn sợimáy dịch
liǔLỮU
- 1.con
- 2.chùm
- 3.mái (tóc)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tích — Một nếp nhăn 咎 trên bộ tơ 糸; 糸 cũng cung cấp âm đọc
cuộn sợimáy dịch
liǔLỮU
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tích — Một nếp nhăn 咎 trên bộ tơ 糸; 糸 cũng cung cấp âm đọc