字義Nghĩa
dấu mộc, đóng kínmáy dịch
jiānGIAM
- 1.thư
- 2.tổng lại
- 3.niêm phong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
緘jiān ⒈见缄”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 咸 [xián] chỉ âm.
tơ