字義Nghĩa
con dấu, đóng kínmáy dịch
jiānGIAM
- 1.(hộp) gỗ
- 2.cốc
- 3.biến thể cũ của 緘|缄[jian1]
jiānGIAM
- 1.thư
- 2.tổng lại
- 3.niêm phong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缄 (形声。糸糸,表示与线丝有关,咸声。本义(捆东西的绳索)) 同本義 缄,束篸也。--《説文》 缄,索也。--《广雅》 则必摂缄滕。--《庄子·胠篸》。释文绳也。” 使客子解篸缄未已。--《汉书·外戚传》。注束篸之绳也。” 摄缄縢。--清·黄宗羲《明夷待访录·原君》 又如缄縢(绳索) 古代用以固定棺木的绳索 信件 开缄见手扎,一纸十三行。--白居易《初与元九别后忽梦见之》 又如缄书(书信); 缄jiān ⒈封,闭~口。~默(闭口不言)。 ⒉书信~札。信~。 ⒊捆东西的绳索。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 咸 [xián] chỉ âm.
tơ