學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緘默
緘默
giản thể:
缄默
jiān
mò
[ㄐㄧㄢ ㄇㄛˋ]
GIAM MẶC
TOCFL 7
1.
giữ im lặng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
默默
mòmò
lặng lẽ; không nói
沉默
chénmò
ít nói
幽默
yōumò
hài hước
默契
mòqì
hiểu ngầm
潛移默化
qiányímòhuà
ảnh hưởng một cách không nhận ra
默讀
mòdú
đọc thầm
默默無聞
mòmòwúwén
vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm
靜默
jìngmò
im lặng; yên tĩnh; yên lặng
逐字解
Từng chữ trong từ
緘
giam, dàm
dấu mộc, đóng kín
默
mặc
mờ – im lặng, yên, tĩnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
建模
jiànmó
xây dựng mô hình (một mô hình trừu tượng, như trong toán học ứng dụng hay học máy v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缄默 nghĩa là gì? · Kaori Dict