建模
jiànmó
[ㄐㄧㄢˋ ㄇㄛˊ]
KIẾN MÔ
- 1.xây dựng mô hình (một mô hình trừu tượng, như trong toán học ứng dụng hay học máy v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.