字義Nghĩa
may khâu sátmáy dịch
jīTẬP
- 1.bắt
- 2.bắt giữ
- 3.tiếng Trung Hoa Đài Loan đọc là [qi4]
qīTẬP
- 1.khâu tỉ mỉ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 咠 [qì] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 緝拿bắt giữ
- 緝捕bắt
- 緝查đột kích
- 緝毒chống buôn lậu ma túy
- 緝獲bắt giữ
- 緝私trấn áp kẻ buôn lậu
- 緝訪tìm kiếm và thẩm tra
- 緝毒犬chó phát hiện ma túy
- 通緝ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm
- 偵緝theo dõi điều tra
- 查緝tìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.)
- 追緝truy đuổi
- 通緝令lệnh bắt giữ
- 通緝犯tội phạm bị truy nã