學華語Kaori Dict

通緝犯

giản thể: 通缉犯

tōngfàn

ㄊㄨㄥ ㄐㄧ ㄈㄢˋ

THÔNG TẬP PHẠM

  1. 1.tội phạm bị truy nã
  2. 2.người trốn chạy (khỏi pháp luật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是通緝犯。

    Tāngmǔ shì tōngjīfàn。

    Tom là tội phạm bị truy nã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通緝犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict