- 1.tội phạm bị truy nã
- 2.người trốn chạy (khỏi pháp luật)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是通緝犯。
Tāngmǔ shì tōngjīfàn。
Tom là tội phạm bị truy nã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.