字義Nghĩa
satinmáy dịch
duànĐOẠN
- 1.vải sa tanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 段 [duàn] chỉ âm.
tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 緞子vải sa tanh
- 緞布vải sa tanh
- 緞帶ruy băng
- 緞織dệt sa tanh
- 緞紋織dệt sa tanh trơn
- 綢緞satin
- 羅緞vải gân
- 羽緞vải camlet (loại vải lụa)
- 花緞gấm
- 錦緞gấm vóc
- 羽毛緞vải camlet (loại vải lụa)