字義Nghĩa
lụa satinmáy dịch
duànĐOẠN
- 1.vải sa tanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缎 (形声。从糸,段声。本义缝贴于鞋跟的革片、丝绦之类) 同本义 履舄鞜襞绒缎紃。--《急就篇》 一种质地厚密而有光泽的丝织物 诏赐抚臣名马衣缎。--《聊斋志异·促织》 又如缎疋(缎的总称。亦泛指丝织品);缎匹(即缎疋) 缎 质地厚密、一面光滑的丝织品锦~。 缎duàn 1.同"?"。贴于鞋跟的革片﹑丝绦之属。 2.一种质地厚密而有光泽的丝织物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 段 [duàn] chỉ âm.
tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 缎子vải sa tanh
- 缎布vải sa tanh
- 缎带ruy băng
- 缎织dệt sa tanh
- 缎纹织dệt sa tanh trơn
- 绸缎satin
- 罗缎vải gân
- 羽缎vải camlet (loại vải lụa)
- 花缎gấm
- 锦缎gấm vóc
- 羽毛缎vải camlet (loại vải lụa)