學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緞紋織
緞紋織
giản thể:
缎纹织
duàn
wén
zhī
[ㄉㄨㄢˋ ㄨㄣˊ ㄓ]
ĐOẠN VĂN CHỨC
1.
dệt sa tanh trơn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
組織
zǔzhī
tổ chức
紡織
fǎngzhī
dệt may
花紋
huāwén
thiết kế trang trí
織
zhī
dệt
編織
biānzhī
đan; thêu; tết; bện
皺紋
zhòuwén
nếp nhăn
指紋
zhǐwén
dấu vân tay
交織
jiāozhī
đan xen
逐字解
Từng chữ trong từ
緞
đoạn
satin
紋
văn
vết, đường, sọc
織
chức
dệt, khâu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缎纹织 nghĩa là gì? · Kaori Dict