字義Nghĩa
dính vào, quấn quanh, xoắnmáy dịch
yíngOANH
- 1.(văn học) quấn quanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
縎 — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 縈繞vương vấn
- 縈迴vấn vương; xoay quanh (trong không khí, trong tâm trí, v.v.)
- 嫘縈tơ nhân tạo
- 魂牽夢縈nhớ nhung rất nhiều; khao khát