學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dính kết, quấn quanh, xoắnmáy dịch

yíngOANH

  1. 1.(văn học) quấn quanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萦 (形声。从糸,荧省声。糸,细丝。本义回旋缠绕) 同本义 萦,收卷也。--《说文》 收绩曰萦。--《通俗文》 萦,绕也。--《广韵》 葛藟萦之。--《诗·周南·寥木》 百步九折萦岩峦。--李白《蜀道难》 峻赠怪石列,崎岖曲道萦。--《西游记》 又如萦抱(环抱);萦环(环绕;佩带环饰);萦萦(缠绕的样子) 牵缠;牵挂 通荧”。迷惑 弯曲 断梗桔槎无拍 萦(縨)yíng绕,缠绕~绕。~回。~怀(心里牵挂)。琐事~身。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict