字義Nghĩa
dây chỉ, khâu, thắtmáy dịch
rènNHẬN
- 1.xâu kim
- 2.may; khâu
- 3.(văn học) rất biết ơn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纫 (形声。从糸,刃声。本义搓绳) 同本义 纫,禅绳也。--《说文》。朱骏声曰凡单展曰纫,合绳曰纠, 织绳曰辫。” 纫针请补缀。--《礼记·内则》 纫秋兰以为佩,岂惟纫夫蕙茝。--《离骚》 并纫茅,丝以为索。--《楚辞·惜誓》 又如纫佩(捻缀秋兰,佩带在身) 缝纫; 缝补 公受珠,内所著披袄中,纫之。--明·崔铣《记王忠肃公翱三事》 又如纫缉(联缀修补);纫缝(缝纫);纫捺(缝制) 穿 今亦以线贯针为纫。--《方言》注 又如纫针(以线穿针。引申为缝制衣服) 连缀,联结 纫rèn ⒈引线穿针~针。 ⒉缝补缝~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 刃 [rèn] chỉ âm.
纞 — thắt chỉ 纟 vào lỗ kim 刃; 刃 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 纫佩tôn kính (nghĩa của người khác) sâu sắc; cảm thấy biết ơn sâu sắc (vì sự tốt bụng của người khác)
- 纫针dùng chỉ kim
- 缝纫may
- 缝纫机máy may