字義Nghĩa
đâm chỉ, khâu, buộcmáy dịch
rènNHẬN
- 1.xâu kim
- 2.may; khâu
- 3.(văn học) rất biết ơn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
紉nuò ⒈古同糯”。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
糧 — khâu kim 糹 vào lưỡi dao 刃; 刃 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 紉佩tôn kính (nghĩa của người khác) sâu sắc; cảm thấy biết ơn sâu sắc (vì sự tốt bụng của người khác)
- 紉針dùng chỉ kim
- 縫紉may
- 縫紉機máy may