例句Câu ví dụ
- 1
以前奶奶經常用縫紉機。
yǐqián nǎinai jīngcháng yòng féngrènjī。
Trước đây, bà nội thường dùng máy may.
- 2
媽媽把她的縫紉機給我了。
māma bǎ tā de féngrènjī gěi wǒ le。
Mẹ anh đã đưa chiếc máy may của bà cho anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
