學華語Kaori Dict

縫紉機

giản thể: 缝纫机

féngrèn

ㄈㄥˊ ㄖㄣˋ ㄐㄧ

PHÙNG NHẬN CƠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    以前奶奶經常用縫紉機。

    yǐqián nǎinai jīngcháng yòng féngrènjī。

    Trước đây, bà nội thường dùng máy may.

  • 2

    媽媽把她的縫紉機給我了。

    māma bǎ tā de féngrènjī gěi wǒ le。

    Mẹ anh đã đưa chiếc máy may của bà cho anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缝纫机 nghĩa là gì? · Kaori Dict