字義Nghĩa
giải tỏa, làm dịu, thư giãnmáy dịch
shūTHƯ
- 1.dồi dào
- 2.dư dả
- 3.thư thái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纾 (形声。从糸,予声。本义延缓) 同本义 纾,缓也。--《说文》 彼交匪纾。--《诗·小雅·采菽》 以纾楚国之难。--《左传·庄公三十年》 姑纾死焉。--《左传·文公十六年》 民急矣,姑从楚以纾吾民。--《左传·襄公八年》 又如纾缓(宽缓;使宽缓);纾回(缓慢曲折) 宽缓;宽松 民力稍纾,得以尽于田亩。--《宋史·李蘩传》 又如纾放(抒发宽解);纾宽(宽舒) 解除;排除 可以纾忧。--《左传·成公十六年》 是崇皞济而脩祀纾祸也。--《左传·僖公二十一年》 众谓予一 纾shū ⒈缓,延缓稍~。 ⒉解除,排除~难。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 予 [yǔ] chỉ âm.
纞 — sợi chỉ 纟 có độ đàn hồi 予; 予 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 纾解làm dịu
- 纾困hỗ trợ tài chính
- 纾压giảm căng thẳng
- 纾缓thư giãn
- 林纾Lin Shu (1852-1924), nhà văn và dịch giả có ảnh hưởng, người chuyển ngữ nhiều tác phẩm văn học phương Tây sang văn ngôn Trung Quốc
- 毁家纾难hy sinh tài sản để cứu nước (thành ngữ)