學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giải tỏa, làm dịu, thư giãnmáy dịch

shūTHƯ

  1. 1.dồi dào
  2. 2.dư dả
  3. 3.thư thái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纾 (形声。从糸,予声。本义延缓) 同本义 纾,缓也。--《说文》 彼交匪纾。--《诗·小雅·采菽》 以纾楚国之难。--《左传·庄公三十年》 姑纾死焉。--《左传·文公十六年》 民急矣,姑从楚以纾吾民。--《左传·襄公八年》 又如纾缓(宽缓;使宽缓);纾回(缓慢曲折) 宽缓;宽松 民力稍纾,得以尽于田亩。--《宋史·李蘩传》 又如纾放(抒发宽解);纾宽(宽舒) 解除;排除 可以纾忧。--《左传·成公十六年》 是崇皞济而脩祀纾祸也。--《左传·僖公二十一年》 众谓予一 纾shū ⒈缓,延缓稍~。 ⒉解除,排除~难。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [yǔ] chỉ âm.

纞 — sợi chỉ 纟 có độ đàn hồi 予; 予 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict