字義Nghĩa
giải phóng, làm lỏng, làm dịumáy dịch
shūTHƯ
- 1.dồi dào
- 2.dư dả
- 3.thư thái
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
hở — sợi chỉ 糹 có độ đàn hồi 予; 予 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 紓解làm dịu
- 紓困hỗ trợ tài chính
- 紓壓giảm căng thẳng
- 紓緩thư giãn
- 林紓Lin Shu (1852-1924), nhà văn và dịch giả có ảnh hưởng, người chuyển ngữ nhiều tác phẩm văn học phương Tây sang văn ngôn Trung Quốc
- 毀家紓難hy sinh tài sản để cứu nước (thành ngữ)