學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紓壓
紓壓
giản thể:
纾压
shū
yā
[ㄕㄨ ㄧㄚ]
THƯ ÁP
1.
giảm căng thẳng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
壓力
yālì
áp lực
壓
yā
đè
壓迫
yāpò
áp bức
血壓
xuèyā
huyết áp
壓抑
yāyì
kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc
壓制
yāzhì
kiềm chế
高壓
gāoyā
áp suất cao
壓縮
yāsuō
nén; sự nén
逐字解
Từng chữ trong từ
紓
thư
giải phóng, làm lỏng, làm dịu
壓
áp
ép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
舒壓
shūyā
biến thể của 紓壓|纾压[shu1 ya1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紓壓 nghĩa là gì? · Kaori Dict