- 1.làm dịu
- 2.giảm (áp lực)
- 3.xoa dịu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.loại bỏ
- 5.thoát khỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.