字義Nghĩa
khâu, chỉmáy dịch
chùTRUẤT
- 1.lụa đỏ thẫm
- 2.sự thiếu hụt
- 3.khâu vá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绌〈形〉 (形声。从糸,出声。本义深红色) 同本义 绌,绛也。--《说文》 却冠林绌。--《史记·赵世家》 不足 然,其短长优绌,不尽出于一轨。--清·冯俊《谋臣论》 我们山西没有外销的款子,所以有些事情绌于经费,都不能办。--《官场现形记》 又如相形见绌 绌 〈动〉 通诎”。屈服;制服 范雎绌白起,公孙弘抑董仲舒,此同朝共君宠禄争故耶?--《潜夫论·贤难》 通黜”。废除;贬退 不孝者,君绌以爵。--《礼记·王制》 世子学老子者则绌儒学,儒 绌 chù不足;不够相形见~。 绌chù ⒈不足,不够钱已~。相形见~。 ⒉〈古〉通"黜"废~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 出 [chū] chỉ âm.
sợi
組詞Từ chứa chữ này
- 紧绌thiếu hụt cung ứng
- 左支右绌lâm vào hoàn cảnh khó khăn
- 心余力绌xem 心有餘而力不足|心有余而力不足[xin1 you3 yu2 er2 li4 bu4 zu2]
- 岁计余绌thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)
- 相形见绌bị lu mờ khi so sánh (thành ngữ)