字義Nghĩa
may, khâumáy dịch
chùTRUẤT
- 1.lụa đỏ thẫm
- 2.sự thiếu hụt
- 3.khâu vá
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 出 [chū] chỉ âm.
thiếu — sợi
組詞Từ chứa chữ này
- 緊絀thiếu hụt cung ứng
- 左支右絀lâm vào hoàn cảnh khó khăn
- 心餘力絀xem 心有餘而力不足|心有余而力不足[xin1 you3 yu2 er2 li4 bu4 zu2]
- 歲計餘絀thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)
- 相形見絀bị lu mờ khi so sánh (thành ngữ)