學華語Kaori Dict

歲計餘絀

giản thể: 岁计余绌

suìchù

ㄙㄨㄟˋ ㄐㄧˋ ㄩˊ ㄔㄨˋ

TUẾ KẾ DƯ TRUẤT

  1. 1.thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歲計餘絀 nghĩa là gì? · Kaori Dict