字義Nghĩa
vải lụa, vải lụa tơ tằmmáy dịch
chóuTRÙ
- 1.lụa (mỏng)
- 2.LT:匹[pi3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绸 (形声。从糸,周声。本义缠绕) 同本义 绸,缪也。--《说文》 绸,缠也。--《广雅》 绸缪束薪,三星在天。--《诗·唐风·绸缪》。毛传绸缪犹缠绵也。” 捆缚 薜荔柏兮蕙绸,荃桡兮兰旌。--屈原《九歌》。王逸注绸,束缚也。” 绸 (按古代汉语绸”字不当绸缎讲。作丝织品的绸”本写作紬”) 丝织品的总称 绸 通稠”。致密;稠密 彼君子女,绸直如发。--《诗·小雅·都人士》。 又如绸直(情情慎密,操行正直);绸沓(密集) 绸 chóu薄而软的丝织品~缎、红~。 【绸缪】 ①缠绵情意~。 ②用绳索紧密缠捆。引申为修补未雨~。 【绸舞】中国一种传统舞蹈。表演者手执彩绸舞动并配以各种步伐。多为单人表演,现也有集体表演。多用于传统戏曲民间舞蹈表演及其他喜庆场合。 绸chóu ⒈绸子,一种薄而细软的丝织品~缎。纺~。 ⒉ ①缠绵,缠绕情意~缪。~缪束薪(束薪成捆的柴)。 ②整修未雨~缪(〈喻〉事先做好准备)。 绸tāo 1.缠裹;套。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 周 [zhōu] chỉ âm.
tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 绸缎satin
- 绸子vải lụa
- 绸缪lưu luyến với ai đó hoặc điều gì đó
- 丝绸vải lụa
- 未雨绸缪nghĩa đen: trước khi mưa, bọc bằng lụa (thành ngữ, từ Kinh Thi 詩經|诗经); nghĩa bóng: lên kế hoạch trước
- 府绸vải poplin (vải cotton dùng may áo sơ mi)
- 绵绸vải kết cấu thô từ tơ tằm phế liệu
- 薄绸lụa mỏng
- 塔夫绸vải tafta