字義Nghĩa
vải lụa, lụa nhungmáy dịch
chóuTRÙ
- 1.lụa (mỏng)
- 2.LT:匹[pi3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 周 [zhōu] chỉ âm.
Chu — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 綢緞satin
- 綢子vải lụa
- 綢繆lưu luyến với ai đó hoặc điều gì đó
- 絲綢vải lụa
- 未雨綢繆nghĩa đen: trước khi mưa, bọc bằng lụa (thành ngữ, từ Kinh Thi 詩經|诗经); nghĩa bóng: lên kế hoạch trước
- 府綢vải poplin (vải cotton dùng may áo sơ mi)
- 綿綢vải kết cấu thô từ tơ tằm phế liệu
- 薄綢lụa mỏng
- 塔夫綢vải tafta