學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
府綢
府綢
giản thể:
府绸
fǔ
chóu
[ㄈㄨˇ ㄔㄡˊ]
PHỦ TRÙ
1.
vải poplin (vải cotton dùng may áo sơ mi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政府
zhèngfǔ
chính phủ
絲綢
sīchóu
vải lụa
首府
shǒufǔ
thủ phủ của một khu tự trị
總統府
zǒngtǒngfǔ
phủ tổng thống
官府
guānfǔ
giới chức quan lại
王府
wángfǔ
phủ của hoàng tử
綢緞
chóuduàn
satin
未雨綢繆
wèiyǔchóumóu
nghĩa đen: trước khi mưa, bọc bằng lụa (thành ngữ, từ Kinh Thi 詩經|诗经); nghĩa bóng: lên kế hoạch trước
逐字解
Từng chữ trong từ
府
phủ
tỉnh
綢
trù
vải lụa, lụa nhung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
復仇
fùchóu
báo thù
腐臭
fǔchòu
mùi thối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
府綢 nghĩa là gì? · Kaori Dict