學華語Kaori Dict

首府

shǒu

ㄕㄡˇ ㄈㄨˇ

THỦ PHỦ

HSK 7-9N
  1. 1.thủ phủ của một khu tự trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘭辛是密西根州的首府。

    Lánxīn shì MìxīgēnZhōu de shǒufǔ。

    Lansing là thủ phủ của tiểu bang Michigan

  • 2

    鳳凰城是亞利桑那州的首府。

    Fènghuángchéng shì Yàlìsāngnàzhōu de shǒufǔ。

    Phoenix là thủ phủ của bang Arizona.

  • 3

    一場毀滅性的地震襲擊了這個州的首府。

    yī chǎng huǐmièxìng de dìzhèn xíjī le zhège zhōu de shǒufǔ。

    Một trận động đất hủy diệt đã tấn công thủ phủ của bang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首府 nghĩa là gì? · Kaori Dict