學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
首付
首付
shǒu
fù
[ㄕㄡˇ ㄈㄨˋ]
THỦ PHÓ
1.
tiền trả trước
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
付
fù
trả
首先
shǒuxiān
trước tiên
首都
shǒudū
thủ đô
首
shǒu
đầu
支付
zhīfù
trả tiền
付出
fùchū
trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)
對付
duìfu
xử lý; đối phó; giải quyết
首相
shǒuxiàng
thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
首
thủ, thú
đầu
付
phó
trao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
收復
shōufù
khôi phục (lãnh thổ đã mất, v.v.)
首府
shǒufǔ
thủ phủ của một khu tự trị
守服
shǒufú
chịu tang cha mẹ
收伏
shōufú
biến thể của 收服[shou1 fu2]
收服
shōufú
chinh phục
收腹
shōufù
hóp bụng; siết chặt cơ bụng
記憶技巧
Mẹo nhớ
付
PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
首付 nghĩa là gì? · Kaori Dict