收服
shōufú
[ㄕㄡ ㄈㄨˊ]
THU PHỤC
- 1.chinh phục
- 2.buộc phải đầu hàng
- 3.khiến phải quy phục
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xoa dịu

例句Câu ví dụ
- 1
要收服務費嗎?
yào shōufú wù fèi ma ?
Có tính phí dịch vụ không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.