字義Nghĩa
khe rách, rách, nứtmáy dịch
zhànTRÁN
- 1.nở tung
- 2.toạc ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绽 (形声。从糸,定声。糸,细丝。本义衣服裂开) 同本义 衣裳绽裂。--《礼记·内则》 又如绽破(衣缝裂开);将绽(衣缝快要裂开) 皮肉破裂 饱满、开裂。特指花果 春色方盈野,枝枝绽翠英。--北周·庾信《杏花》 又如绽花(花苞绽放);绽蕊(开放的花) 缝补 茅茨覆宫殿,封章绽帷帐。--唐·杜牧《感怀》 又如绽衣(缝衣) 破费;花费 多参白水江湖酒,少绽黄边风月钱 绽zhàn裂开,破裂~开。破~。皮开肉~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 绽放nở rộ
- 绽破nổ tung
- 绽线bị rách đường may
- 绽裂nứt ra
- 绽开bung ra
- 绽露xuất hiện (trang trọng)
- 破绽đường may bị rách
- 纱绽con thoi
- 开绽bị sút chỉ
- 饱绽phồng lên đến bục (sau khi ăn quá no)
- 卖破绽giả vờ hớ hênh để đánh lừa đối thủ (trong trận đấu, chiến đấu, v.v.)
- 皮开肉绽thịt da bị đánh đến rách toạc (thành ngữ)