學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紗綻
紗綻
giản thể:
纱绽
shā
zhàn
[ㄕㄚ ㄓㄢˋ]
SA TRÁN
1.
con thoi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綻放
zhànfàng
nở rộ
紗
shā
sợi bông
婚紗
hūnshā
váy cưới
破綻
pòzhàn
đường may bị rách
綻
zhàn
nở tung
併紗
bìngshā
đánh sợi đôi (kết hợp hai hoặc nhiều sợi thành một sợi đơn)
棉紗
miánshā
sợi bông
浣紗
huànshā
giặt lụa
逐字解
Từng chữ trong từ
紗
sa
vải gau, tơ lụa mỏng
綻
trán
khe nứt, rách, nứt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沙展
shāzhǎn
trung sĩ (từ mượn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纱绽 nghĩa là gì? · Kaori Dict