學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khâumáy dịch

féngPHÙNG

  1. 1.khâu
  2. 2.may

fèngPHÚNG

  1. 1.đường may
  2. 2.vết nứt
  3. 3.khe hẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缝 (形声。从糸,表示与线丝等有关, 逢声。本义以针线连缀) 同本义 缝,以针紩衣也。--《说文》 缝,合也。--《广雅》 缝齐倍要。--《礼记·玉藻》。注紩也。” 可以缝裳。--《诗·魏风·葛屦》 临行密密缝。--孟郊《游子吟》 又如缝衣(缝制衣服);缝刺(缝纫与刺绣);缝缉(缝纫);缝织(缝纫编织) 补合 缝 缝合处 古者冠缩缝,今也衡缝。--《礼记·檀弓》 又如衣缝;裤缝;缝际(缝合之处) 缝 féng用针线连缀~补。 【缝纫】剪裁制做服装。 缝 fèng ⒈裂开的或自然显露的窄长口子一条裂~。有道~隙。墙上有~。 ⒉接合的地方无~钢管。这是~合口留下的痕迹。 ⒊空子~隙。见~插针。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [féng] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict