學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
縫隙
縫隙
giản thể:
缝隙
fèng
xì
[ㄈㄥˋ ㄒㄧˋ]
PHÚNG KHÍCH
TOCFL 6
1.
khe hở nhỏ
2.
kẽ hở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縫
féng
khâu
縫
fèng
đường may
裂縫
lièfèng
vết nứt
空隙
kòngxì
vết nứt
縫合
fénghé
khâu lại
間隙
jiànxì
khoảng cách
縫製
féngzhì
may (quần áo, chăn mền)
縫紉
féngrèn
may
逐字解
Từng chữ trong từ
縫
phúng, phùng
may, vá
隙
khích
khe hở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奉系
Fèngxì
phe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)
豐溪
Fēngxī
Fengxi, tên địa danh phổ biến
風習
fēngxí
phong tục; thói quen
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缝隙 nghĩa là gì? · Kaori Dict