學華語Kaori Dict

空隙

kòng

ㄎㄨㄥˋ ㄒㄧˋ

KHỐNG KHÍCH

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.vết nứt
  2. 2.khoảng trống giữa hai vật
  3. 3.khoảng thời gian giữa hai sự kiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    請小心月臺與車廂之間的空隙。

    qǐng xiǎoxīn yuètái yǔ chēxiāng zhījiān de kòngxì。

    Hãy cẩn thận khoảng trống giữa tháng台 và toa xe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空隙 nghĩa là gì? · Kaori Dict