學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khe hởmáy dịch

KHÍCH

  1. 1.vết nứt
  2. 2.khe hở
  3. 3.khoảng cách hoặc khoảng thời gian
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

隙 (会意。从阜亦声。阜,土山,与土有关。本义墙上开裂的裂缝) 同本义。也泛指孔穴、空隙 隙,壁际孔也。--《说文》 隙,裂也。--《广雅》 墙之隙坏,谁之咎也。--《左传》 若驷之过隙。--《礼记·三年问》 二间夹钟出四隙之细也。--《国语·周语下》 柳每以暇日隙壁窥韩(韩翃)所居,即萧然葭艾,闻客至,必名人。--唐·孟棨《本事诗》 谚曰蠹众而木折,隙大而墙坏。”--《商君书·修权》 又如裂隙;罅隙;隙穴(空隙与洞穴);隙地(空地);隙积(带有空隙垛体的体积) 空子 辅隙则国 隙、鄐xì ⒈裂缝缝~。墙~。 ⒉感情上的裂痕有~。嫌~。 ⒊孔,漏洞,空子,机会石~。洞~。伺~。乘~。 ⒋空,空闲~地。农~(农村空闲之时)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

khích — một khe hở ngày chia hai vật nhỏ; bộ 阜 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 隙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict