學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伺隙
伺隙
sì
xì
[ㄙˋ ㄒㄧˋ]
TỨ KHÍCH
1.
chờ đợi cơ hội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伺候
cìhou
phục vụ; hầu hạ
空隙
kòngxì
vết nứt
伺機
sìjī
chờ cơ hội
間隙
jiànxì
khoảng cách
縫隙
fèngxì
khe hở nhỏ
伺
cì
dùng trong 伺候[ci4hou5]
伺
sì
quan sát
隙
xì
vết nứt
逐字解
Từng chữ trong từ
伺
tứ, tí
phục vụ, hầu hạ, chăm sóc
隙
khích
khe hở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伺隙 nghĩa là gì? · Kaori Dict