學華語Kaori Dict

ㄘˋ

TỨ

  1. 1.dùng trong 伺候[ci4hou5]

Cách đọc khác:quan sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    不遠處,母獅謝格拉匍匐著,隱匿於林間,正伺機將嬰兒吞食,作為她的晚餐。

    bù yuǎnchù, mǔ shī xiè Gélā púfú zhe, yǐnnì yú lín jiān, zhèng sìjī jiāng yīngér tūnshí, zuòwéi tā de wǎncān。

    Không xa, sư tử mẹ Shiegra đang bò sát, ẩn náu trong rừng, đang chờ cơ hội nuốt con mồi vào bụng để làm bữa tối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伺 nghĩa là gì? · Kaori Dict