- 1.(khẩu ngữ) khó chiều; khó tính

例句Câu ví dụ
- 1
她又哭又笑又鬧,真難伺候。
tā yòu kū yòu xiào yòu nào, zhēn náncìhou。
Cô ấy vừa khóc vừa cười vừa quậy phá, thật khó chiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.