學華語Kaori Dict

難伺候

giản thể: 难伺候

nánhou

ㄋㄢˊ ㄘˋ ㄏㄡ˙

NAN TỨ HẬU

  1. 1.(khẩu ngữ) khó chiều; khó tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    她又哭又笑又鬧,真難伺候。

    tā yòu kū yòu xiào yòu nào, zhēn náncìhou。

    Cô ấy vừa khóc vừa cười vừa quậy phá, thật khó chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难伺候 nghĩa là gì? · Kaori Dict