字義Nghĩa
phục vụ, hầu hạ, chăm sócmáy dịch
cìTỨ
- 1.dùng trong 伺候[ci4hou5]
sìTỨ
- 1.quan sát
- 2.chờ
- 3.kiểm tra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
伺候 伺候柴进回庄,林冲便说道…--《水浒传》 si 伺 (形声。从人,司声。本义候望,探察) 同本义 伺,候望也。--《说文新附》 其后阁下位益尊,伺侯于门墙者日益进。--唐·韩愈《与陈给事书》 如伺候(等候;服侍;衙役);伺觇(窥探);伺闲(窥测时机) 观察 伺,视也。--《方言十》 童微伺其睡,以缚背刃,力上下,得绝。--唐·柳宗元《童区寄传》 逆阉防伺甚严,虽家仆不得近。--清·方苞《左忠毅公逸事》 又如伺察(观察;侦察);伺望(守望;察看);伺漏( 伺 cì又见sì。 【伺候】旧指侍奉或供使唤。现也指照料人的饮食起居等日常生活~病人。~病人。 伺sì ⒈探察,侦候~敌。~机。窥~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 司 [sī] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 伺候phục vụ; hầu hạ
- 伺機chờ cơ hội
- 伺服động cơ servo (động cơ điện nhỏ)
- 伺隙chờ đợi cơ hội
- 伺服器máy chủ (máy tính) (Đài Loan)
- 伺服電機động cơ servo
- 窺伺rình rập
- 難伺候
- 觀釁伺隙nghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở (thành ngữ)